Thời gian làm việc 8h - 17h từ Thứ 2 đến thứ 7 - HOTLINE: 0963466651

Sơn màu gốc nước

THÀNH PHẦN:

Các điều khoản thương mại:

1- Miễn phí vận chuyển trong địa bàn Hà Nội với đơn hàng trên 5 triệu

2- Quý khách vui lòng liên hệ số hotline trên website  hoặc gọi trực tiếp để được tư vấn về giá

Danh mục sản phẩm

TT

Mã Sản Phẩm

Tên Sản Phẩm

Đóng gói

 Đơn vị tính 

Màu metallic/ Metallic tinters

 

 

      

1

396-109K73

Sơn gốc màu bạc thô

0.9Kg

Can

2

396-111K73

Sơn gốc màu bạc trắng

0.9Kg

Can

3

396-123K73

Sơn gốc tạo nền trắng

0.9Kg

Can

4

396-137K73

Sơn gốc màu bạc mịn

0.9Kg

Can

5

396-202K73

Sơn gốc màu bạc chiếu

0.9Kg

Can

6

396-210K73

Sơn gốc màu bạc chiếu rất thô

0.9Kg

Can

7

396-254K73

Sơn gốc màu bạc chiếu rất thô

0.9Kg

Can

8

396-832K79

Sơn gốc màu bạc nhuyễn chiếu

0.3Kg

Can

9

396-835K73

Sơn gốc màu bạc chiếu trắng

0.9Kg

Can

10

396-842K73

Sơn gốc màu bạc chiếu trắng

0.9Kg

Can

11

396-844K73

Sơn gốc màu bạc nhuyễn sáng

0.9Kg

Can

12

396-849K73

Sơn gốc màu bạc mịn mới

0.9Kg

Can

13

396-850K79

Sơn gốc màu bạc vàng

0.3Kg

Can

14

396-851K79

Sơn gốc màu bạc ánh cam

0.3Kg

Can

Màu Camay/ Pearl tinters

 

 

 

1

396-213K79

Sơn gốc màu đỏ mịn

0.3Kg

Tube

2

396-217K79

Sơn gốc màu trắng

0.3Kg

Tube

3

396-218K79

Sơn gốc màu camay đỏ đồng

0.3Kg

Tube

4

396-242K79

Sơn gốc rất mịn

0.3Kg

Tube

5

396-244K79

Sơn gốc màu xanh dương mịn

0.3Kg

Tube

6

396-245K79

Sơn gốc màu xanh lá

0.3Kg

Tube

7

396-246K79

Sơn gốc màu xanh lá mịn

0.3Kg

Tube

8

396-247K79

Sơn gốc màu trắng sáng

0.3Kg

Tube

9

396-248K79

Sơn gốc màu đỏ

0.3Kg

Tube

10

396-260K79

Sơn gốc màu vàng sáng

0.3Kg

Tube

11

396-261K79

Sơn gốc tạo nền đỏ

0.3Kg

Tube

12

396-262K79

Sơn gốc tạo nền xanh dương

0.3Kg

Tube

13

396-263K79

Sơn gốc màu xanh dương tím

0.3Kg

Tube

14

396-264K79

Sơn gốc màu nâu đỏ

0.3Kg

Tube

15

396-266K79

Sơn gốc màu đỏ đồng

0.3Kg

Tube

16

396-270K79

Sơn gốc màu vàng sáng

0.3Kg

Tube

17

396-271K79

Sơn gốc màu thạch anh trắng

0.3Kg

Tube

18

396-273K79

Sơn gốc màu vàng rất đậm

0.3Kg

Tube

19

396-276K79

Sơn gốc màu trắng trung bình

0.3Kg

Tube

20

396-277K79

Sơn gốc màu trắng pha lê

0.3Kg

Tube

21

396-280K79

Sơn gốc màu xanh dương thẫm

0.3Kg

Tube

22

396-282K79

Sơn gốc màu nâu chiếu

0.3Kg

Tube

23

396-283K79

Sơn gốc màu vàng chiếu sáng

0.3Kg

Tube

24

396-286K79

Sơn gốc màu xanh dương pha lê

0.3Kg

Tube

25

396-287K79

Sơn gốc màu đỏ crystal (đỏ pha lê)

0.3Kg

Tube

26

396-288K79

Sơn gốc màu camay ve crystal

0.3Kg

Tube

27

396-289K79

Sơn gốc màu đỏ chiếu

0.3Kg

Tube

28

396-290K79

Sơn gốc màu tím ngọc

0.3Kg

Tube

29

396-291K79

Sơn gốc màu camay dương da trời

0.3Kg

Tube

30

396-292K79

Sơn gốc màu bạc siêu mịn

0.3Kg

Tube

31

396-293K79

Sơn gốc màu xanh  lá

0.3Kg

Tube

Màu Solid/ Solid tinters

 

 

 

1

396-338K73

Sơn gốc màu đỏ sáng

0.9Kg

Can

2

396-361K73

Sơn gốc màu vàng oxide

0.9Kg

Can

3

396-366K73

Sơn gốc màu xanh lá

0.9Kg

Can

4

396-400K73

Sơn gốc màu đen đậm

0.9Kg

Can

5

396-400K65

Sơn gốc màu đen đậm

3.6Kg

Can

6

396-411K73

Sơn gốc màu đen đặc biệt

0.9Kg

Can

7

396-531K73

Sơn gốc màu trắng

0.9Kg

Can

8

396-539K72

Sơn gốc màu trắng thịt

1.0Kg

Can

9

396-539K57

Sơn gốc màu trắng thịt

4.0Kg

Can

10

396-554K73

Sơn gốc màu nâu đậm

0.9Kg

Can

11

396-565K73

Sơn gốc màu vàng sáng trong

0.9Kg

Can

12

396-571K79

Sơn gốc màu oxide sắt

0.3Kg

Can

13

396-582K73

Sơn gốc màu đen nền

0.9Kg

Can

14

396-584K73

Sơn gốc màu đỏ nền nâu hồng

0.9Kg

Can

15

396-607K73

Sơn gốc màu xanh lá chiếu

0.9Kg

Can

16

396-609K73

Sơn gốc màu đỏ nền tím đậm

0.9Kg

Can

17

396-618K73

Sơn gốc màu xanh lá đậm

0.9Kg

Can

18

396-621K73

Sơn gốc màu xanh dương nền ve

0.9Kg

Can

19

396-626K79

Sơn gốc màu tím đỏ

0.3Kg

Can

20

396-630K73

Sơn gốc màu vàng cánh gián

0.9Kg

Can

21

396-636K73

Sơn gốc màu đỏ tạo nền mạnh

0.9Kg

Can

22

396-638K73

Sơn gốc màu xanh dương đậm

0.9Kg

Can

23

396-651K79

Sơn gốc màu sáng chiếu

0.3Kg

Can

24

396-659K73

Sơn gốc tạo nền trắng mịn

0.9Kg

Can

25

396-660K73

Sơn gốc màu xanh dương sâu

0.9Kg

Can

26

396-663K73

Sơn gốc tạo nền vàng

0.9Kg

Can

27

396-664K73

Sơn gốc màu xanh Nebula

0.9Kg

Can

28

396-665K73

Sơn gốc màu đỏ thẫm

0.9Kg

Can

29

396-670K73

Sơn gốc màu xanh da trời

0.9Kg

Can

30

396-671K73

Sơn gốc màu xanh ngọc

0.9Kg

Can

31

396-673K73

Sơn gốc màu xanh lapis (xanh biển)

0.9Kg

Can

32

396-680K73

Sơn gốc màu đỏ mọng

0.9Kg

Can

33

396-682K73

Sơn gốc màu đỏ rực

0.9Kg

Can

34

396-683K73

Sơn gốc màu vàng Lebanon (vàng ánh trắng)

0.9Kg

Can

35

396-685K73

Sơn gốc màu đỏ ruby

0.9Kg

Can

36

35-396-713K79

Sơn gốc màu ánh kim tuyến

0.3Kg

Tube

Phụ gia và các sản phẩm khác/ Additive and other product

 

 

1

396-002K73

Phụ gia chỉnh sáng mặt

0.9Kg

Can

2

396-002K65

Phụ gia chỉnh sáng mặt

3.6Kg

Can

3

396-007K79

Phụ gia tạo nền sáng bạc

0.3Kg

Can

4

396-102K73

Phụ gia phá mí

0.9Kg

Can

5

396-102K65

Phụ gia phá mí

3.6Kg

Can

6

396-881L59

Phụ gia giảm tốc trung bình

3.5Ltr

Can

7

396-891L59

Dung dịch rửa súng sơn

3.5Ltr

Can

8

396-006K73

Chất đóng rắn cho sơn gốc nước

0.9Kg

Can

 Sản phẩm dùng chung với sơn gốc dầu

   

Sơn lót/ Primer

 

 

 

1

A349-0001L72

Sơn lót nhựa

1.0Ltr

Can

2

A327-780(L)K72

Sơn lót đặc biệt Just Filler  Base

1.0Kg

Can

3

A327-752(L)K81

Chất đóng rắn cho sơn lót Just HS Filler A Base

0.2Kg

Can

4

A327-780K55

Sơn lót đặc biệt Just Filler  Base

5.0Kg

Can

5

A327-752K72

Chất đóng rắn cho sơn lót Just HS Filler A Base

1Kg

Can

6

68-477-309K65

Sơn lót chống rỉ LTC

3.6 Kgs

Can

7

68-477-300K78

Chất đóng rắn LTC

0.4 Kg

Can

8

A802-0701L72

Sơn lót Epoxy

1.0Ltr

Can

9

A802-0101L80

Chất đóng rắn Epoxy

0.25Ltr

Can

10

A381-005L72

Chất đóng rắn cho chi tiết nhựa

1 Ltr

Can

Keo bóng/ Clear coat

 

 

 

1

A381-0024L72

Keo bóng 2K nhanh khô (Q)

1.0Ltr

Can

2

A381-0006-L77

Chất đóng rắn cho keo bóng (Q) và (A)

0.5Ltr

Can

3

A381-0024L57

Keo bóng 2K nhanh khô (Q)

4.0Ltr

Can

4

A381-0006L72

Chất đóng rắn cho keo bóng (Q) và (A)

1.0Ltr

Can

5

A381-040-L72

Keo bóng HS Clear A

1.0Ltr

Can

6

A381-010L77

Chất đóng rắn cho keo HS

0.5Ltr

Can

7

A381-040-L57

Keo bóng HS Clear A

4.0Ltr

Can

8

A381-010L72

Chất đóng rắn cho keo HS

1.0Ltr

Can

9

A381-0038L72

Keo bóng 2K V2T

1.0Ltr

Can

10

A381-0018L77

Chất đóng rắn V2T

0.5Ltr

Can

11

A381-0038L57

Keo bóng 2K V2T

4.0Ltr

Can

12

A381-0018L72

Chất đóng rắn V2T

1.0Ltr

Can

13

A381-746L72

Dầu bóng 46V 1L/lon           

1.0Ltr

Can

Dung môi, Phụ gia/ Thinner, Binder

 

 

 

1

A810-0022L72

Dung môi xóa mí

1.0Ltr

Can

2

A810-0802L57

Dung môi 2K nhanh khô

4.0Ltr

Can

3

A810-0802L31

Dung môi 2K nhanh khô

20.0Ltr

Can

4

A810-0803L57

Dung môi 2K chậm khô

4.0Ltr

Can

5

A810-0803L31

Dung môi 2K chậm khô

20.0Ltr

Can

6

A810-0505L57

Dung môi lau tẩy rửa dầu mở

4.0Ltr

Can

7

A381-0001L72

Matting Agent

1.0Ltr

Can

8

A381-0002L72

Phụ gia chỉnh sáng mặt

1.0Ltr

Can

9

A381-0003L72

Phụ gia tạo nền sáng bạc

1.0Ltr

Can

10

A819-0089L57

Binder- Keo pha màu

4.0Ltr

Can

Bả

 

 

 

1

15056

Matit gắn nhựa/kim loại

1.85Kg

Hộp